越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sau cùng” (1)
sau cùng

英语
形the last
về sau cùng
be the last to return
相关词“sau cùng” (0)
未找到相关词。
短语“sau cùng” (1)
về sau cùng
be the last to return
